Phạm vi đường kính: 8 mm – 32mm (0,315” – 1,26”)
• Phạm vi chiều dài: 2,25XD – 3XD
• Chỉ có thép H13 để gia công có độ chính xác cao
• Có hạt dao XCMT đơn dành cho đường kính nhỏ và chi phí bảo trì thấp hơn
• Ổ cắm trung tâm loại Y cho phép thoát phoi hiệu quả
• Hạt dao cacbua có thể lập chỉ mục cho phép linh hoạt trong vật liệu phôi lên đến thép loại P
• Được thiết kế để khoan lỗ thẳng, bề mặt góc cạnh, lỗ nửa hình trụ, lỗ đúc sẵn, lỗ giao nhau, doa, tiện ngoài và bề mặt lối vào được đúc thô, rèn hoặc hàn
• Một kênh làm mát cho phép tăng lưu lượng, cải thiện tốc độ loại bỏ kim loại, tuổi thọ dụng cụ và năng suất tổng thể.
• Thân máy khoan có độ cứng cao giảm thiểu độ rung và tiếng ồn, mang lại độ chính xác kích thước lỗ vượt trội và chất lượng lỗ vượt trội.
• Xem trang 29 trong danh mục của chúng tôi trong tab “Tải xuống” để biết kích thước chi tiết, dung sai và các phụ kiện áp dụng
• Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu có thắc mắc về giá cả hoặc giải pháp tùy chỉnh
32 cấu hình có sẵn
| Đường kính cắt (mm) | Đường kính giữ (mm) | Tổng chiều dài (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Chiều dài giữ (mm) | Chiều dài XD | Phụ trang áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 64.5 | 17.5 | 42 | 2.25 | XCMT040104-R |
| 8 | 12 | 64.5 | 17.5 | 42 | 2.25 | XCMT040104-L |
| 10 | 12 | 70.5 | 22.5 | 42 | 2.25 | XCMT050204 |
| 10 | 12 | 70.5 | 22.5 | 42 | 2.25 | XCMT050204 |
| 12 | 16 | 79 | 27 | 45 | 2.25 | XCMT060204 |
| 12 | 16 | 79 | 27 | 45 | 2.25 | XCMT060204 |
| 14 | 16 | 85 | 32 | 45 | 2.25 | XCMT070304 |
| 14 | 16 | 85 | 32 | 45 | 2.25 | XCMT070304 |
| 16 | 20 | 96 | 36 | 50 | 2.25 | XCMT080304 |
| 16 | 20 | 96 | 36 | 50 | 2.25 | XCMT080304 |
| 20 | 25 | 113 | 45 | 56 | 2.25 | XCMT10T304 |
| 20 | 25 | 113 | 45 | 56 | 2.25 | XCMT10T304 |
| 25 | 32 | 130 | 57 | 60 | 2.25 | XCMT130404 |
| 25 | 32 | 130 | 57 | 60 | 2.25 | XCMT130404 |
| 32 | 32 | 145 | 72 | 60 | 2.25 | XCMT170508 |
| 32 | 32 | 145 | 72 | 60 | 2.25 | XCMT170508 |
| 8 | 12 | 72.5 | 24 | 42 | 3 | XCMT040104-R |
| 8 | 12 | 72.5 | 24 | 42 | 3 | XCMT040104-L |
| 10 | 12 | 79 | 30 | 42 | 3 | XCMT050204 |
| 10 | 12 | 79 | 30 | 42 | 3 | XCMT050204 |
| 12 | 16 | 89 | 37 | 45 | 3 | XCMT060204 |
| 12 | 16 | 89 | 37 | 45 | 3 | XCMT060204 |
| 14 | 16 | 95 | 42 | 45 | 3 | XCMT070304 |
| 14 | 16 | 95 | 42 | 45 | 3 | XCMT070304 |
| 16 | 20 | 108 | 48 | 50 | 3 | XCMT080304 |
| 16 | 20 | 108 | 48 | 50 | 3 | XCMT080304 |
| 20 | 25 | 128 | 60 | 56 | 3 | XCMT10T304 |
| 20 | 25 | 128 | 60 | 56 | 3 | XCMT10T304 |
| 25 | 32 | 148 | 75 | 60 | 3 | XCMT130404 |
| 25 | 32 | 148 | 75 | 60 | 3 | XCMT130404 |
| 32 | 32 | 169 | 96 | 60 | 3 | XCMT170508 |
| 32 | 32 | 169 | 96 | 60 | 3 | XCMT170508 |